Danh dự, nhân phẩm là những giá trị cơ bản của mỗi cá nhân và được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, trên thực tế, các hành vi chửi bới, lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc đăng tải thông tin nhằm hạ thấp uy tín của người khác vẫn diễn ra dưới nhiều hình thức, đặc biệt trên mạng xã hội. Không ít người cho rằng những hành vi này chỉ xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân, lời nói trong lúc nóng giận hoặc tranh cãi thông thường.
Tuy nhiên, tùy thuộc vào tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi, việc xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội làm nhục người khác. Luật Hoàng Minh An chuyên tư vấn trong mọi lĩnh vực pháp luật.
I. Cơ sở pháp lý về hành vi làm nhục người khác – Hành vi làm nhục người khác
Tội làm nhục người khác được quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung theo quy định pháp luật hiện hành. Bên cạnh đó, hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị xử lý vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định số 282/2025/NĐ-CP và các văn bản pháp luật có liên quan.
Các quy định này nhằm bảo vệ danh dự, nhân phẩm của cá nhân, đồng thời xác định trách nhiệm pháp lý đối với người có hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
II. Thế nào là hành vi làm nhục người khác? – Hành vi làm nhục người khác

Làm nhục người khác là hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác. Hành vi này có thể được thực hiện thông qua lời nói, hành động hoặc các phương thức khác nhằm hạ thấp giá trị, uy tín và nhân phẩm của người bị xúc phạm.
Trên thực tế, hành vi làm nhục có thể biểu hiện qua việc chửi bới, lăng mạ, sỉ nhục trước đám đông; đăng tải nội dung, hình ảnh có tính chất xúc phạm trên mạng xã hội hoặc thực hiện những hành vi cố ý hạ thấp danh dự, nhân phẩm của người khác. Tuy nhiên, không phải mọi lời nói thiếu chuẩn mực hay mâu thuẫn cá nhân đều đương nhiên cấu thành Tội làm nhục người khác.
Việc xác định hành vi có dấu hiệu phạm tội phải căn cứ vào tính chất, mức độ xúc phạm, hoàn cảnh xảy ra sự việc, nhận thức của người thực hiện và các tài liệu, chứng cứ có liên quan.
III. Hành vi làm nhục người khác bị xử lý như thế nào? – hành vi làm nhục người khác

Tùy thuộc vào tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi, người có hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.
Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự, người xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
Trường hợp phạm tội thuộc các tình tiết định khung tăng nặng như phạm tội nhiều lần, đối với nhiều người, lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội, người vi phạm có thể bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Nếu gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên hoặc làm nạn nhân tự sát, mức phạt tù có thể từ 02 năm đến 05 năm. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
IV. Khi nào hành vi làm nhục người khác bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Một người có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội làm nhục người khác khi hành vi xúc phạm đạt mức độ nghiêm trọng và đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 155 Bộ luật Hình sự.
Việc đánh giá cần xem xét phương thức thực hiện hành vi, nội dung xúc phạm, phạm vi lan truyền, hoàn cảnh xảy ra sự việc và hậu quả đối với người bị xúc phạm. Đặc biệt, việc sử dụng mạng xã hội hoặc phương tiện điện tử để thực hiện hành vi làm nhục có thể là tình tiết định khung tăng nặng theo quy định pháp luật.
Đáng lưu ý, đối với trường hợp phạm tội thuộc khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự, việc khởi tố vụ án hình sự được thực hiện khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại theo quy định tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự. Do đó, người bị xúc phạm cần chủ động tìm hiểu quyền của mình và thực hiện các thủ tục cần thiết khi có căn cứ cho rằng hành vi đã xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm.
V. Hậu quả pháp lý của hành vi làm nhục người khác
Hành vi làm nhục người khác không chỉ ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm mà còn có thể gây tổn thương tinh thần, ảnh hưởng đến công việc, các mối quan hệ xã hội và đời sống cá nhân của người bị xúc phạm.
Ngoài trách nhiệm hành chính hoặc hình sự tùy trường hợp, người có hành vi xâm phạm còn có thể phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự nếu có đủ căn cứ. Các khoản bồi thường có thể bao gồm chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút và khoản bù đắp tổn thất về tinh thần theo quy định pháp luật.
Vì vậy, khi bị xúc phạm danh dự, nhân phẩm, người bị hại nên lưu giữ các tài liệu, chứng cứ như tin nhắn, hình ảnh, video, đường dẫn bài đăng, thông tin người chứng kiến và những tài liệu liên quan khác để phục vụ quá trình trình báo, yêu cầu xử lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
VI. Vai trò của luật sư khi phát sinh vụ việc – Tội làm nhục người khác
Luật sư có thể hỗ trợ khách hàng đánh giá hành vi thực tế có dấu hiệu của Tội làm nhục người khác hay không; phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm, xác định trách nhiệm pháp lý và hướng dẫn thu thập, bảo quản chứng cứ theo quy định pháp luật.
Trong quá trình giải quyết vụ việc, luật sư có thể hỗ trợ soạn thảo đơn trình báo, đơn yêu cầu khởi tố khi thuộc trường hợp luật định, tư vấn yêu cầu bồi thường thiệt hại và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình tố tụng. Đối với người bị tố giác hoặc bị buộc tội, luật sư cũng có thể tham gia tư vấn, bào chữa theo quy định nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
VII. Ý nghĩa của việc hiểu đúng quy định pháp luật về hành vi làm nhục người khác
Việc hiểu đúng quy định pháp luật về Tội làm nhục người khác giúp mỗi cá nhân nhận thức rõ giới hạn của quyền tự do ngôn luận, giao tiếp và ứng xử trong đời sống xã hội. Mỗi người cần thận trọng trong lời nói, hành động và việc đăng tải thông tin trên mạng xã hội, tránh những hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người khác.
Đồng thời, khi quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, việc chủ động lưu giữ chứng cứ, tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý và thực hiện đúng trình tự, thủ tục sẽ góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của người bị hại, bảo đảm việc xử lý vi phạm được thực hiện theo đúng quy định pháp luật.
Luật Hoàng Minh An sẽ đồng hành cùng bạn trong việc tư vấn, hỗ trợ pháp lý và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp theo quy định pháp luật.
Liên hệ Công ty Luật Hoàng Minh An
"Hoang Minh An Law Firm - Minh soi pháp lý - An vững niềm tin"
- Điện thoại (Zalo): 0962 536 186 – 0969 299 557
- Facebook: Luật Hoàng Minh An
- Website: https://luattrangiahcm.com/
- Youtube: Luật Sư Giỏi Uy Tín
- Địa chỉ: 43/02 đường số 40, Phường Thủ Đức, Hồ Chí Minh.








