Chúng Tôi Đang Tư Vấn Miễn Phí

Hãy tham khảo vấn đề của bạn nhanh hơn?

Đặt Lịch Chúng Tôi Sẽ Gọi Lại

Tên
Phone
Nơi ở
Lời nhắn
Nội dung đã được gửi thành công! Cảm ơn anh chị đã liên hệ!
Có lỗi gì đó từ phía chúng tôi. Anh chị vui lòng gọi qua cho chúng tôi 0962 536 186. Chân thành cảm ơn!
Luật Trần Gia Thủ Tục Ly Hôn Đơn Phương Với Người Nước Ngoài Tại Việt Nam Luật Trần Gia

Thủ Tục Ly Hôn Đơn Phương Với Người Nước Ngoài Tại Việt Nam

Lưu ý: Quy trình dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của mình.

I. Điều kiện ly hôn đơn phương với người nước ngoài

Để được xem xét với người nước ngoài, cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

1. Điều kiện về hôn nhân:

  • Hôn nhân phải được đăng ký kết hôn hợp pháp tại Việt Nam hoặc được cơ quan nhà nước có thẩm quyền của nước ngoài công nhận theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Hôn nhân phải còn hiệu lực pháp luật tại thời điểm nộp đơn ly hôn.

2. Điều kiện về vợ/chồng:

  • Bên yêu cầu ly hôn phải có năng lực pháp lý hành vi đầy đủ, không vi phạm pháp luật.
  • Có căn cứ theo quy định tại Điều 13 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về việc ly hôn đơn phương.

3. Điều kiện về con chung (nếu có):

  • Phải có thỏa thuận về việc nuôi dưỡng, giáo dục con chung.
  • Thỏa thuận về việc chia dành cho con.

II. Căn cứ ly hôn đơn phương với người nước ngoài

Theo quy định tại Điều 13 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, có thể ly hôn đơn phương với người nước ngoài trong các trường hợp sau:

  • Một bên vi phạm nghiêm trọng bổn phận của vợ/chồng.
  • Một bên mắc bệnh hiểm nghèo không có khả năng chung sống.
  • Một bên bị kết án tù từ 2 năm trở lên.
  • Một bên đã đi khỏi nơi cư trú một năm không rõ tung tích.
  • Hai bên sống ly thân liên tục từ 2 năm trở lên.

Cần lưu ý rằng, mỗi trường hợp ly hôn đơn phương với người nước ngoài đều có những yêu cầu cụ thể về chứng cứ chứng minh. Do đó, để đảm bảo quyền lợi hợp pháp, bên yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị đầy đủ các hồ sơ, chứng cứ theo quy định và tham khảo ý kiến luật sư chuyên môn để được tư vấn cụ thể.

III. Hồ sơ ly hôn đơn phương với người nước ngoài

đơn phương với người nước ngoài bao gồm:

  • đơn phương: ghi rõ lý do ly hôn và các yêu cầu liên quan đến tài sản, con chung (nếu có).
  • Giấy đăng ký kết hôn: bản sao công chứng.
  • Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân: của bên yêu cầu ly hôn (bản sao công chứng).
  • Hộ chiếu: của vợ/chồng người nước ngoài (bản sao công chứng và bản dịch tiếng Việt có công chứng).
  • Giấy khai sinh: của con chung (nếu có) (bản sao công chứng).
  • Hợp đồng hôn nhân: (nếu có) (bản sao công chứng).
  • Giấy tờ về tài sản chung: (nếu có) (bản sao công chứng).
  • Chứng cứ chứng minh căn cứ ly hôn: theo từng trường hợp cụ thể (bản sao công chứng).

IV. Thủ tục ly hôn đơn phương với người nước ngoài

đơn phương với người nước ngoài được thực hiện theo các bước sau:

1. Nộp hồ sơ:

  • Bên yêu cầu ly hôn nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi cư trú.
  • Hồ sơ nộp trực tiếp hoặc gửi qua bưu điện.

2. Tham gia phiên tòa xét xử:

  • Tòa án sẽ tổ chức phiên tòa xét xử để xem xét hồ sơ, chứng cứ và hỏi ý kiến của các bên liên quan.
  • Nếu đủ điều kiện, Tòa án sẽ ra án hoặc quyết định ly hôn cho vợ/chồng.

3. Nhận án hoặc quyết định ly hôn:

  • Án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày công bố.
  • Bên có liên quan có thể thực hiện các thủ tục pháp lý tiếp theo như đăng ký ly hôn, chia tài sản, thanh toán nghĩa vụ chung,…

Một số lưu ý khi ly hôn đơn phương với người nước ngoài

Đánh giá Nội dung

Liên Hệ Văn Phòng Luật Sư Luật Trần Gia

"Luật Trần Gia" - "Điểm Tựa Pháp Lý Của Mọi Nhà"

Trao Đổi & Bình Luận:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

hotline
Chat Zalo
Chat Zalo
Chat Messenger
0962 536 186
Scroll to Top